Cách dùng "原先跟我屁股后面干的时候" (yuán xiān gēn wǒ pì gǔ hòu miàn gàn de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
原先跟我屁股后面干的时候
Hồi trước theo đít tao làm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:40
xiōng兄
dì弟
men们
zhè这
biān边
wǒ我
bǎi摆
píng平
bù不
liǎo了
“anh em bên này tôi dẹp không nổi.”
LINE 0232:44
PLAYING SCENEyuán原
xiān先
gēn跟
wǒ我
pì屁
gǔ股
hòu后
miàn面
gàn干
de的
shí时
hòu候
“Hồi trước theo đít tao làm”
LINE 0332:47
yí一
gè个
bǐ比
yí一
gè个
néng能
dǎ打
“đứa nào cũng đánh giỏi.”
Show Information