Cách dùng "在古北就一直有人盯着我" (zài gǔ běi jiù yì zhí yǒu rén dīng zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

zàiběijiùzhíyǒuréndīngzhe

Ở Cổ Bắc luôn có người theo dõi tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:38
xiān
jìn
lái
ba

Vào đây trước đi.

LINE 0233:45
PLAYING SCENE
zài
běi
jiù
zhí
yǒu
rén
dīng
zhe

Ở Cổ Bắc luôn có người theo dõi tôi

LINE 0333:47
zhǐ
néng
chuān穿
chéng
zhè
yàng
lái
jiàn

Tôi chỉ có thể ăn mặc thế này để gặp anh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp33:45
TMDB ID282902