Cách dùng "咱们哥几个绑在一块儿了" (zán men gē jǐ gè bǎng zài yī kuài ér le) trong hội thoại tiếng Trung
咱们哥几个绑在一块儿了
Anh em mình đã gắn bó với nhau rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:33
dà大
zhù柱
“Đại Trụ”
LINE 0242:35
PLAYING SCENEzán咱
men们
gē哥
jǐ几
gè个
bǎng绑
zài在
yī一
kuài块
ér儿
le了
“Anh em mình đã gắn bó với nhau rồi”
LINE 0342:37
wú无
lùn论
dào到
shén什
me么
shí时
hòu候
“Dù đến lúc nào”
Show Information