Cách dùng "咱们哥几个绑在一块儿了" (zán men gē jǐ gè bǎng zài yī kuài ér le) trong hội thoại tiếng Trung

zánmenbǎngzàikuàiérle

Anh em mình đã gắn bó với nhau rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:33
zhù

Đại Trụ

LINE 0242:35
PLAYING SCENE
zán
men
bǎng
zài
kuài
ér
le

Anh em mình đã gắn bó với nhau rồi

LINE 0342:37
lùn
dào
shén
me
shí
hòu

Dù đến lúc nào

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp42:35
TMDB ID282902