Cách dùng "这多长时间了 还不来啊" (zhè duō zhǎng shí jiān le hái bù lái a) trong hội thoại tiếng Trung
这多长时间了 还不来啊
Bao lâu rồi mà vẫn chưa thấy đến
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:00
zěn怎
me么
bù不
shēng生
qì气
ya呀
“Sao không giận được chứ”
LINE 0209:01
PLAYING SCENEzhè duō zhǎng shí jiān le hái bù lái a
这多长时间了 还不来啊
“Bao lâu rồi mà vẫn chưa thấy đến”
LINE 0309:02
wǒ我
děng等
bàn半
gè个
duō多
xiǎo小
shí时
“Tôi đợi hơn nửa tiếng đồng hồ rồi”
Show Information