Cách dùng "这鸡蛋也给老板娘留着呢" (zhè jī dàn yě gěi lǎo bǎn niáng liú zhe ne) trong hội thoại tiếng Trung
这鸡蛋也给老板娘留着呢
Trứng này để phần chị chủ đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:41
wǒ我
què确
shí实
hái还
shì是
yǒu有
zé责
rèn任
de的
“Anh thực sự vẫn có trách nhiệm”
LINE 0203:46
PLAYING SCENEzhè这
jī鸡
dàn蛋
yě也
gěi给
lǎo老
bǎn板
niáng娘
liú留
zhe着
ne呢
“Trứng này để phần chị chủ đấy”
LINE 0303:48
nǐ你
bù不
chī吃
wǒ我
chī吃
a啊
“Em không ăn thì anh ăn nhé”
Show Information