Cách dùng "这些酒的钱可以从我工钱里扣" (zhè xiē jiǔ de qián kě yǐ cóng wǒ gōng qián lǐ kòu) trong hội thoại tiếng Trung
这些酒的钱可以从我工钱里扣
Tiền rượu này trừ vào lương tôi được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:22
nián年
zǒng总
“Sếp Niên”
LINE 0214:23
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
jiǔ酒
de的
qián钱
kě可
yǐ以
cóng从
wǒ我
gōng工
qián钱
lǐ里
kòu扣
“Tiền rượu này trừ vào lương tôi được”
LINE 0314:26
wǒ我
yòng用
zhè这
ge个
jìng敬
nín您
le了
“Tôi xin kính ông ly này”
Show Information