Cách dùng "真是不知道天高地厚" (zhēn shì bù zhī dào tiān gāo dì hòu) trong hội thoại tiếng Trung
真是不知道天高地厚
Đúng là không biết trời cao đất dày
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:08
nǐ你
hái还
xiǎng想
wǒ我
gěi给
nǐ你
bǎ把
huà话
shuō说
qīng清
chǔ楚
“Mày còn muốn tao nói rõ hả?”
LINE 0215:13
PLAYING SCENEzhēn真
shì是
bù不
zhī知
dào道
tiān天
gāo高
dì地
hòu厚
“Đúng là không biết trời cao đất dày”
LINE 0315:15
gǔn滚
“Cút đi”
Show Information