Cách dùng "走走走" (zǒu zǒu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
走走走
Đi đi đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:03
huí回
lái来
gěi给
tā他
liǎ俩
nào闹
dòng洞
fáng房
“Quay lại quậy phòng tân hôn của hai đứa”
LINE 0229:12
PLAYING SCENEzǒu走
zǒu走
zǒu走
“Đi đi đi”
LINE 0329:36
yī一
bèi辈
zi子
yī一
cì次
de的
shì事
“Chuyện cả đời chỉ có một lần”
Show Information