Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "挂得又高" (guà dé yòu gāo) trong hội thoại tiếng Trung

挂得又高

guà dé yòu gāo

thật cao

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
8:35
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那个急诊的灯牌啊nà ge jí zhěn de dēng pái atấm biển đèn cấp cứu ấy
2挂得又高guà dé yòu gāothật cao
3又亮yòu liàngvà thật sáng,

More Clips From Episode

Total 179 clips (Page 7 of 9)
我跟李镇长在太平间呢
HSK 2
0:03s
wǒ gēn lǐ zhèn zhǎng zài tài píng jiān neTôi và Trưởng trấn Lý đang ở nhà xác

镇长 你们怎么 先去马克思那儿报到了
HSK 5
0:03s
zhèn zhǎng nǐ men zěn me xiān qù mǎ kè sī nà ér bào dào leTrưởng trấn, sao các anh lại đi báo cáo với Marx trước rồi?

听到了吗 请求支援 请求支援
HSK 7
0:03s
tīng dào le ma qǐng qiú zhī yuán qǐng qiú zhī yuánNghe rõ không? Yêu cầu hỗ trợ, yêu cầu hỗ trợ

书记 我马上就派人过去 不要着急啊
HSK 7
0:03s
shū jì wǒ mǎ shàng jiù pài rén guò qù bú yào zháo jí aBí thư Tôi lập tức cử người đến ngay Đừng nóng vội

小白 带上两个人 马上去医院太平间
HSK 3
0:03s
xiǎo bái dài shàng liǎng gè rén mǎ shàng qù yī yuàn tài píng jiānTiểu Bạch Mang theo hai người Lập tức đến nhà xác bệnh viện

好好好 镇长 来 走走走 跟我走 跟我走
HSK 2
0:03s
hǎo hǎo hǎo zhèn zhǎng lái zǒu zǒu zǒu gēn wǒ zǒu gēn wǒ zǒuVâng vâng, trưởng trấn Nào, đi đi đi Đi theo tôi, đi theo tôi

书记 书记 人现在过去了 不要着急啊
HSK 7
0:03s
shū jì shū jì rén xiàn zài guò qù le bú yào zháo jí aBí thư, bí thư Người đang đến rồi Đừng nóng vội nhé

刚才老林讲他 他快回来了
HSK 3
0:03s
gāng cái lǎo lín jiǎng tā tā kuài huí lái leVừa nãy Lão Lâm nói anh ấy anh ấy sắp về rồi

今天在太平间 发生的事情
HSK 3
0:03s
jīn tiān zài tài píng jiān fā shēng de shì qíngHôm nay ở nhà xác những chuyện xảy ra

该做的事情都给它做了
HSK 2
0:03s
gāi zuò de shì qíng dōu gěi tā zuò leviệc cần làm thì cứ làm hết đi

你跟这个杜记者 这么多年了
HSK 4
0:03s
nǐ gēn zhè ge dù jì zhě zhè me duō nián leAnh và nhà báo Đỗ này Bao nhiêu năm rồi

经营一段感情不容易
HSK 5
0:03s
jīng yíng yī duàn gǎn qíng bù róng yìVun đắp một mối tình không dễ

是吧 你过两天 去趟省城
HSK 4
0:03s
shì ba nǐ guò liǎng tiān qù tàng shěng chéngĐúng không? Hai hôm nữa anh đi lên tỉnh một chuyến

你是我见过最可靠
HSK 5
0:03s
nǐ shì wǒ jiàn guò zuì kě kàoAnh là người đàn ông đáng tin nhất

好了嘛 那大家都听见了呀
HSK 6
0:03s
hǎo le ma nà dà jiā dōu tīng jiàn le yaĐược rồi mà Thế là mọi người đều nghe thấy rồi đấy

那个浩浩他们在食堂
HSK 4
0:03s
nà ge hào hào tā men zài shí tángThằng Hạo Hạo bọn nó ở nhà ăn

收到 书记 我们都很安全
HSK 7
0:03s
shōu dào shū jì wǒ men dōu hěn ān quánĐã nhận, thưa Bí thư Chúng tôi đều an toàn

余青田 余青田 收到请回复
HSK 4
0:03s
yú qīng tián yú qīng tián shōu dào qǐng huí fùDư Thanh Điền, Dư Thanh Điền Nghe được xin trả lời

余青田 余青田 收到请回复
HSK 4
0:03s
yú qīng tián yú qīng tián shōu dào qǐng huí fùDư Thanh Điền, Dư Thanh Điền Nghe được xin trả lời

林镇长 老林 小心点啊 保持联络
HSK 7
0:03s
lín zhèn zhǎng lǎo lín xiǎo xīn diǎn a bǎo chí lián luòTrưởng trấn Lâm Lão Lâm, cẩn thận đấy Giữ liên lạc