Cách dùng "拿到了 拿到了" (ná dào le ná dào le) trong hội thoại tiếng Trung
拿到了 拿到了
Lấy được rồi. Lấy được rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
35:00
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大公子 | dà gōng zi | Đại công tử. |
| 2▶ | 拿到了 拿到了 | ná dào le ná dào le | Lấy được rồi. Lấy được rồi. |
| 3 | 可还能验 | kě hái néng yàn | Còn khám nghiệm tử thi được không? |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 6 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ jué de shì zi diàn xià duì nǐ rú hévậy theo người thấy thế tử điện hạ đối xử với người ra sao?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jiǔ niáng zǐ nà shī shēn yǐ jīng bèi shāo jiāo dé bù chéng yàng leCửu tiểu thư, thi thể đã bị cháy đen đến mức không còn nguyên dạng,

HSK 7
0:03s
hái néng yàn ma néng bù néng yàn dé wǒ shuō le suàncòn khám nghiệm tử thi được sao? Có khám nghiệm tử thi được hay không là do ta định đoạt.

HSK 3
0:03s
zhè shì wǔ zuò xiāng zi lǐ miàn méi qián bié pǎoĐấy là hòm ngỗ tác trong đó không có tiền, đừng chạy!

HSK 7
0:03s
yì zhuāng lǐ diǎn de yīng gāi shì sū yóu guǒ rán shì yǒu rén kè yì zòng huǒNghĩa trang vốn phải dùng bơ. Quả nhiên có kẻ cố ý phóng hỏa.

HSK 5
0:03s
bù chū yì wài de huà yīng gāi shì sòng fǔ de rénNếu không ngoài dự đoán… Chắc là người của Tống phủ.

HSK 6
0:03s
nǐ hǎo hǎo kān yàn jiù suàn shì xiè wǒCô nghiêm túc khám nghiệm thì đã xem là cảm ơn ta rồi.

HSK 7
0:03s
sǐ zhě shēng qián shì yǐ yǒu guò shēn yùnNạn nhân khi còn sống có khả năng từng mang thai.

HSK 7
0:03s
shuō míng luò tāi yīng zài liǎng gè yuè zhī qiáncho thấy thai đã sẩy từ khoảng hai tháng trước.







