Cách dùng "拿到了 拿到了" (ná dào le ná dào le) trong hội thoại tiếng Trung
拿到了 拿到了
Lấy được rồi. Lấy được rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
35:00
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大公子 | dà gōng zi | Đại công tử. |
| 2▶ | 拿到了 拿到了 | ná dào le ná dào le | Lấy được rồi. Lấy được rồi. |
| 3 | 可还能验 | kě hái néng yàn | Còn khám nghiệm tử thi được không? |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 7 of 7)
HSK 1
0:03s
zhè bú shì guó gōng fǔ de hù wèi zhǎng wèi chéng maĐây chẳng phải là Ngụy Thành trưởng hộ vệ phủ Quốc công sao?

HSK 7
0:03s
yí gè xiǎo xiǎo de hù wèi zhǎng zěn gǎn shàn zì huǐ shī miè jìMột trưởng hộ vệ quèn sao dám tự tiện hủy xác xóa dấu vết?

HSK 4
0:03s
tā dí xiōng yǔ sǐ zhě shì qīng méi zhú mǎhuynh trưởng của hắn và nạn nhân là thanh mai trúc mã.

HSK 2
0:03s




