Cách dùng "你来就来 客气什么呀 来来来" (nǐ lái jiù lái kè qì shén me ya lái lái lái) trong hội thoại tiếng Trung
你来就来 客气什么呀 来来来
Đến thì đến, khách sáo gì chứ. Lại đây nào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:02
bù hǎo yì sī wǒ qù mǎi dà dàn gāo le chí dào le
不好意思 我去买大蛋糕了 迟到了
“Xin lỗi, tôi đi mua bánh kem lớn. Đến muộn rồi.”
LINE 0215:04
PLAYING SCENEnǐ lái jiù lái kè qì shén me ya lái lái lái
你来就来 客气什么呀 来来来
“Đến thì đến, khách sáo gì chứ. Lại đây nào.”
LINE 0315:06
yīng gāi de yīng gāi de yīng gāi de jiè shào yī xià
应该的应该的应该的 介绍一下
“Nên thế mà, nên thế mà. Giới thiệu một chút.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s