Cách dùng "你来就来 客气什么呀 来来来" (nǐ lái jiù lái kè qì shén me ya lái lái lái) trong hội thoại tiếng Trung

láijiùlái shénmeya láiláilái

Đến thì đến, khách sáo gì chứ. Lại đây nào.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:02
bù hǎo yì sī wǒ qù mǎi dà dàn gāo le chí dào le

不好意思 我去买大蛋糕了 迟到了

Xin lỗi, tôi đi mua bánh kem lớn. Đến muộn rồi.

LINE 0215:04
PLAYING SCENE
nǐ lái jiù lái kè qì shén me ya lái lái lái

你来就来 客气什么呀 来来来

Đến thì đến, khách sáo gì chứ. Lại đây nào.

LINE 0315:06
yīng gāi de yīng gāi de yīng gāi de jiè shào yī xià

应该的应该的应该的 介绍一下

Nên thế mà, nên thế mà. Giới thiệu một chút.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp15:04
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
就给我朋友个面子 买两栋
HSK 6
0:03s
jiù gěi wǒ péng yǒu gè miàn zi mǎi liǎng dòngCho bạn tôi một chút thể diện Mua hai căn