Cách dùng "阿呸大坏蛋了" (ā pēi dà huài dàn le) trong hội thoại tiếng Trung
阿呸大坏蛋了
kẻ xấu xa như ngươi từ lâu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
33:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我姐早就忘了你这个 | wǒ jiě zǎo jiù wàng le nǐ zhè ge | Tỷ tỷ ta đã quên |
| 2▶ | 阿呸大坏蛋了 | ā pēi dà huài dàn le | kẻ xấu xa như ngươi từ lâu rồi. |
| 3 | 这小孩 | zhè xiǎo hái | Cô bé con này... |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s
zhǐ shì wǒ men xiàn zài hé wǔ ān hóu hái yǒu wǎng láicó điều bây giờ chúng ta vẫn còn qua lại với Vũ An hầu,

HSK 7
0:03s
wǒ men shì dào dǐ gōng qí zuǒ hái shì gōng qí yòu[Biên thuận cảnh an] Rốt cuộc chúng ta tấn công bên trái hay bên phải?

HSK 7
0:03s
zuì jìn fā shēng de shì què shí yǒu diǎn qī qiāoChuyện xảy ra gần đây đúng là có phần khuất tất,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s














