Cách dùng "阿呸大坏蛋了" (ā pēi dà huài dàn le) trong hội thoại tiếng Trung
阿呸大坏蛋了
kẻ xấu xa như ngươi từ lâu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
33:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我姐早就忘了你这个 | wǒ jiě zǎo jiù wàng le nǐ zhè ge | Tỷ tỷ ta đã quên |
| 2▶ | 阿呸大坏蛋了 | ā pēi dà huài dàn le | kẻ xấu xa như ngươi từ lâu rồi. |
| 3 | 这小孩 | zhè xiǎo hái | Cô bé con này... |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
xiǎng jiè nǐ men xiǎo hái zi de shǒu tǎo gè fú qìmuốn mượn tay trẻ con các con lấy may.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yī zhuǎn yǎn níng niáng hé bǎo ér jiù dōu bú jiàn lethoắt cái Ninh Nương và Bảo Nhi đã biến mất rồi.

HSK 7
0:03s
nà hái zi xiàng mào què yǒu jǐ fēn xiàng nín yòu shítướng mạo đứa bé đó có vài phần giống ngài hồi nhỏ thật,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s













