Cách dùng "阿呸大坏蛋了" (ā pēi dà huài dàn le) trong hội thoại tiếng Trung
阿呸大坏蛋了
kẻ xấu xa như ngươi từ lâu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
33:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我姐早就忘了你这个 | wǒ jiě zǎo jiù wàng le nǐ zhè ge | Tỷ tỷ ta đã quên |
| 2▶ | 阿呸大坏蛋了 | ā pēi dà huài dàn le | kẻ xấu xa như ngươi từ lâu rồi. |
| 3 | 这小孩 | zhè xiǎo hái | Cô bé con này... |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 5
0:03s
hòu lái nà ge xìng qí de mǐ shāng méi zài chū xiàn baSau lần đó, tên buôn gạo họ Tề kia không xuất hiện nữa chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān nǐ gēn zhǎng yù shéi dōu bù xǔ jìn chú fáng- Hôm nay cô và Trường Ngọc không ai được vào bếp. - Đúng, đúng đấy.

HSK 2
0:03s
bǎo ér nǐ kàn wǒ de xuě rén yǒu shǒu leBảo Nhi, nhìn này, người tuyết của ta có tay rồi.

HSK 2
0:03s














