Cách dùng "不是 你这么擦了" (bú shì nǐ zhè me cā le) trong hội thoại tiếng Trung
不是 你这么擦了
Không, nàng lau như thế,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 救她们 | jiù tā men | Cứu họ. |
| 2▶ | 不是 你这么擦了 | bú shì nǐ zhè me cā le | Không, nàng lau như thế, |
| 3 | 被她们看见会挨打的 | bèi tā men kàn jiàn huì ái dǎ de | bị họ thấy sẽ bị đánh đấy. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
xiǎng jiè nǐ men xiǎo hái zi de shǒu tǎo gè fú qìmuốn mượn tay trẻ con các con lấy may.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yī zhuǎn yǎn níng niáng hé bǎo ér jiù dōu bú jiàn lethoắt cái Ninh Nương và Bảo Nhi đã biến mất rồi.

HSK 7
0:03s
nà hái zi xiàng mào què yǒu jǐ fēn xiàng nín yòu shítướng mạo đứa bé đó có vài phần giống ngài hồi nhỏ thật,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s













