Cách dùng "不是 你这么擦了" (bú shì nǐ zhè me cā le) trong hội thoại tiếng Trung
不是 你这么擦了
Không, nàng lau như thế,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 救她们 | jiù tā men | Cứu họ. |
| 2▶ | 不是 你这么擦了 | bú shì nǐ zhè me cā le | Không, nàng lau như thế, |
| 3 | 被她们看见会挨打的 | bèi tā men kàn jiàn huì ái dǎ de | bị họ thấy sẽ bị đánh đấy. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 5
0:03s
hòu lái nà ge xìng qí de mǐ shāng méi zài chū xiàn baSau lần đó, tên buôn gạo họ Tề kia không xuất hiện nữa chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān nǐ gēn zhǎng yù shéi dōu bù xǔ jìn chú fáng- Hôm nay cô và Trường Ngọc không ai được vào bếp. - Đúng, đúng đấy.

HSK 2
0:03s
bǎo ér nǐ kàn wǒ de xuě rén yǒu shǒu leBảo Nhi, nhìn này, người tuyết của ta có tay rồi.

HSK 2
0:03s














