Cách dùng "堆雪人 滑雪板" (duī xuě rén huá xuě bǎn) trong hội thoại tiếng Trung
堆雪人 滑雪板
đắp người tuyết, trượt ván.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
12:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 写春联 | xiě chūn lián | viết câu đối Tết, |
| 2▶ | 堆雪人 滑雪板 | duī xuě rén huá xuě bǎn | đắp người tuyết, trượt ván. |
| 3 | 你吃糖了 | nǐ chī táng le | Muội ăn kẹo rồi à? |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 5
0:03s
hòu lái nà ge xìng qí de mǐ shāng méi zài chū xiàn baSau lần đó, tên buôn gạo họ Tề kia không xuất hiện nữa chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān nǐ gēn zhǎng yù shéi dōu bù xǔ jìn chú fáng- Hôm nay cô và Trường Ngọc không ai được vào bếp. - Đúng, đúng đấy.

HSK 2
0:03s
bǎo ér nǐ kàn wǒ de xuě rén yǒu shǒu leBảo Nhi, nhìn này, người tuyết của ta có tay rồi.

HSK 2
0:03s














