Cách dùng "看我的超级大雪球" (kàn wǒ de chāo jí dà xuě qiú) trong hội thoại tiếng Trung
看我的超级大雪球
Xem bóng tuyết khổng lồ của ta đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
13:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 竟然敢砸我 | jìng rán gǎn zá wǒ | Huynh dám ném vào ta. |
| 2▶ | 看我的超级大雪球 | kàn wǒ de chāo jí dà xuě qiú | Xem bóng tuyết khổng lồ của ta đây. |
| 3 | 俞宝儿 | yú bǎo ér | Du Bảo Nhi. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 5
0:03s
hòu lái nà ge xìng qí de mǐ shāng méi zài chū xiàn baSau lần đó, tên buôn gạo họ Tề kia không xuất hiện nữa chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān nǐ gēn zhǎng yù shéi dōu bù xǔ jìn chú fáng- Hôm nay cô và Trường Ngọc không ai được vào bếp. - Đúng, đúng đấy.

HSK 2
0:03s
bǎo ér nǐ kàn wǒ de xuě rén yǒu shǒu leBảo Nhi, nhìn này, người tuyết của ta có tay rồi.

HSK 2
0:03s














