Cách dùng "拿着 过年好" (ná zhe guò nián hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

zhe guòniánhǎo

cầm đi, chúc mừng năm mới.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
14:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1láiNào,
2拿着 过年好ná zhe guò nián hǎocầm đi, chúc mừng năm mới.
3拿着吧ná zhe baCầm đi.

More Clips From Episode

Total 193 clips (Page 2 of 10)
怎么好好感谢你们才是
HSK 4
0:03s
zěn me hǎo hǎo gǎn xiè nǐ men cái shìnên cảm ơn hai người thế nào đây.

后来那个姓齐的米商没再出现吧
HSK 5
0:03s
hòu lái nà ge xìng qí de mǐ shāng méi zài chū xiàn baSau lần đó, tên buôn gạo họ Tề kia không xuất hiện nữa chứ?

我每天都盼着你来找我玩
HSK 7
0:03s
wǒ měi tiān dōu pàn zhe nǐ lái zhǎo wǒ wánNgày nào ta cũng mong muội đến chơi với ta

这些天家里太忙
HSK 1
0:03s
zhè xiē tiān jiā lǐ tài mángMấy hôm nay ở nhà bận quá,

我要帮阿姐准备过年
HSK 2
0:03s
wǒ yào bāng ā jiě zhǔn bèi guò niánta phải giúp tỷ tỷ chuẩn bị đón Tết.

你家是怎么过年的
HSK 2
0:03s
nǐ jiā shì zěn me guò nián deNhà muội đón Tết thế nào thế?

就是看烟花
HSK 7
0:03s
jiù shì kàn yān huāThì là xem pháo hoa,

堆雪人 滑雪板
HSK 5
0:03s
duī xuě rén huá xuě bǎnđắp người tuyết, trượt ván.

偷偷藏了两块
HSK 6
0:03s
tōu tōu cáng le liǎng kuàiTa lén giấu hai viên,

今天就在这儿吃个便饭吧
HSK 7
0:03s
jīn tiān jiù zài zhè ér chī gè biàn fàn bahôm nay ở lại ăn bữa cơm nhà đi,

你们溢香楼的饭菜精致
HSK 6
0:03s
nǐ men yì xiāng lóu de fàn cài jīng zhìbằng món ăn ở Dật Hương Lâu

今天你跟长玉谁都不许进厨房
HSK 6
0:03s
jīn tiān nǐ gēn zhǎng yù shéi dōu bù xǔ jìn chú fáng- Hôm nay cô và Trường Ngọc không ai được vào bếp. - Đúng, đúng đấy.

你说你一个人不就干了吗
HSK 3
0:03s
nǐ shuō nǐ yí gè rén bù jiù gàn le maBà đi một mình là được mà.

想不想去打雪仗呀
HSK 5
0:03s
xiǎng bù xiǎng qù dǎ xuě zhàng yaMuốn chơi đánh trận tuyết không?

但我得问问我阿娘
HSK 2
0:03s
dàn wǒ dé wèn wèn wǒ ā niángNhưng ta phải hỏi mẹ ta đã.

宝儿 你看 我的雪人有手了
HSK 2
0:03s
bǎo ér nǐ kàn wǒ de xuě rén yǒu shǒu leBảo Nhi, nhìn này, người tuyết của ta có tay rồi.

竟然敢砸我
HSK 7
0:03s
jìng rán gǎn zá wǒHuynh dám ném vào ta.

看我的超级大雪球
HSK 5
0:03s
kàn wǒ de chāo jí dà xuě qiúXem bóng tuyết khổng lồ của ta đây.

吃我一球 你看我的雪球
HSK 2
0:03s
chī wǒ yī qiú nǐ kàn wǒ de xuě qiú- Ăn một quả bóng đây. - Xem bóng tuyết của ta đây.

小娃娃真可爱
HSK 6
0:03s
xiǎo wá wá zhēn kě àiNhóc con đáng yêu quá.