Cách dùng "你敢说不敢让大家听啊" (nǐ gǎn shuō bù gǎn ràng dà jiā tīng a) trong hội thoại tiếng Trung
你敢说不敢让大家听啊
Ngươi dám nói không dám cho mọi người nghe à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
29:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么了 | zěn me le | Sao đấy? |
| 2▶ | 你敢说不敢让大家听啊 | nǐ gǎn shuō bù gǎn ràng dà jiā tīng a | Ngươi dám nói không dám cho mọi người nghe à? |
| 3 | 明明是你对我念念不忘 | míng míng shì nǐ duì wǒ niàn niàn bù wàng | Rõ ràng là muội mãi nhớ về ta, |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me shí nián guò qù le hái shì zhè ge jiè kǒusao mười năm qua rồi mà vẫn là cái cớ này thế?

HSK 6
0:03s
wò chuò bù chéng yòu chū kǒu zhòng shānggiở trò đồi bại không thành, lại buông lời nhục mạ.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s














