Cách dùng "你好大的狗胆" (nǐ hǎo dà de gǒu dǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你好大的狗胆
Ông to gan thật,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
20:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你什么事啊 这么火急火燎的 | nǐ shén me shì a zhè me huǒ jí huǒ liǎo de | ngài có việc gì mà vội vàng thế? |
| 2▶ | 你好大的狗胆 | nǐ hǎo dà de gǒu dǎn | Ông to gan thật, |
| 3 | 敢抓我的人 | gǎn zhuā wǒ de rén | dám bắt người của ta. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me shí nián guò qù le hái shì zhè ge jiè kǒusao mười năm qua rồi mà vẫn là cái cớ này thế?

HSK 6
0:03s
wò chuò bù chéng yòu chū kǒu zhòng shānggiở trò đồi bại không thành, lại buông lời nhục mạ.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s














