Cách dùng "西北节度使令在此" (xī běi jié dù shǐ lìng zài cǐ) trong hội thoại tiếng Trung
西北节度使令在此
[Lệnh] Lệnh bài tiết độ sứ Tây Bắc ở đây,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
22:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 将军 将军 | jiāng jūn jiāng jūn | [Biên thuận cảnh an] - Tướng quân. - Tướng quân. |
| 2▶ | 西北节度使令在此 | xī běi jié dù shǐ lìng zài cǐ | [Lệnh] Lệnh bài tiết độ sứ Tây Bắc ở đây, |
| 3 | 我命尔等即刻在霁州征粮 | wǒ mìng ěr děng jí kè zài jì zhōu zhēng liáng | [Lệnh] ta lệnh các ngươi lập tức trưng thu lương thực ở Tễ Châu. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me shí nián guò qù le hái shì zhè ge jiè kǒusao mười năm qua rồi mà vẫn là cái cớ này thế?

HSK 6
0:03s
wò chuò bù chéng yòu chū kǒu zhòng shānggiở trò đồi bại không thành, lại buông lời nhục mạ.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s














