Cách dùng "西北节度使令在此" (xī běi jié dù shǐ lìng zài cǐ) trong hội thoại tiếng Trung
西北节度使令在此
[Lệnh] Lệnh bài tiết độ sứ Tây Bắc ở đây,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
22:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 将军 将军 | jiāng jūn jiāng jūn | [Biên thuận cảnh an] - Tướng quân. - Tướng quân. |
| 2▶ | 西北节度使令在此 | xī běi jié dù shǐ lìng zài cǐ | [Lệnh] Lệnh bài tiết độ sứ Tây Bắc ở đây, |
| 3 | 我命尔等即刻在霁州征粮 | wǒ mìng ěr děng jí kè zài jì zhōu zhēng liáng | [Lệnh] ta lệnh các ngươi lập tức trưng thu lương thực ở Tễ Châu. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
fāng cái zài gé lóu shàng kàn dào nǐ men yī jiā sān kǒuVừa rồi ở trên lầu các nhìn thấy gia đình ba người

HSK 5
0:03s
jiù dàng zuò shì xīn nián hè lǐ sòng gěi nǐ men lecoi như quà mừng năm mới tặng cho mấy người.

HSK 3
0:03s
nà bú shì hái shì yǒu zhèng shì yào bàn deKhông phải thế, vẫn có việc quan trọng cần làm,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yòu yīn zhēng liáng zhī shì qiú jìn le hè jìng yuánlại tống giam Hạ Kính Nguyên vì chuyện trưng thu lương thảo,

HSK 7
0:03s
dōu duì zhè xīn lái de jié dù shǐ pǒ yǒu yuàn yánđều rất bất mãn với vị tiết độ sứ mới đến này.

HSK 1
0:03s
hái bù zhī dào nǐ de shēng chén shì hé shí[mà vẫn chưa biết sinh nhật của nàng là khi nào.]

HSK 7
0:03s
fán niáng zǐ tā diē lín sǐ qián jiàn guò hè jìng yuántrước khi chết, cha Phàn nương tử đã gặp Hạ Kính Nguyên,

HSK 6
0:03s
dàn shì méi chá dào gēn wèi yán yǒu shén me guān liánnhưng không tra được có liên quan gì đến Ngụy Nghiêm.










