Cách dùng "一心为我忧虑" (yī xīn wèi wǒ yōu lǜ) trong hội thoại tiếng Trung
一心为我忧虑
một lòng lo nghĩ cho ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
19:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 嬷嬷照顾我多年 | mā mā zhào gù wǒ duō nián | Ma ma chăm sóc ta nhiều năm, |
| 2▶ | 一心为我忧虑 | yī xīn wèi wǒ yōu lǜ | một lòng lo nghĩ cho ta, |
| 3 | 何罪之有 | hé zuì zhī yǒu | có tội gì chứ? |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s
wǒ niàn jiù qíng cái chéng quán nǐ yī fān chī xīnta niệm tình cũ mới tác thành cho sự si tình của muội,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù méi jiàn guò zhè me bù zhī xiū chǐ de[Đèn hoa] Ta chưa từng thấy ai không biết xấu hổ như thế đấy.

HSK 7
0:03s
yǐ hòu dìng shì yào jié shí gèng gāo de quán guìchắc chắn sẽ kết giao với người quyền quý hơn,

HSK 7
0:03s
bù guò shì tā mǔ zi liǎ de diàn jiǎo shí bà lechẳng qua chỉ là bàn đạp của hai mẹ con hắn.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tiǎo bō wǒ hé wǒ yàn gē gē de guān xìlà để chia rẽ quan hệ giữa ta và Nghiễn ca ca của ta.










