Cách dùng "一心为我忧虑" (yī xīn wèi wǒ yōu lǜ) trong hội thoại tiếng Trung
一心为我忧虑
một lòng lo nghĩ cho ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
19:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 嬷嬷照顾我多年 | mā mā zhào gù wǒ duō nián | Ma ma chăm sóc ta nhiều năm, |
| 2▶ | 一心为我忧虑 | yī xīn wèi wǒ yōu lǜ | một lòng lo nghĩ cho ta, |
| 3 | 何罪之有 | hé zuì zhī yǒu | có tội gì chứ? |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me shí nián guò qù le hái shì zhè ge jiè kǒusao mười năm qua rồi mà vẫn là cái cớ này thế?

HSK 6
0:03s
wò chuò bù chéng yòu chū kǒu zhòng shānggiở trò đồi bại không thành, lại buông lời nhục mạ.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s














