Cách dùng "再添一个小公子" (zài tiān yí gè xiǎo gōng zi) trong hội thoại tiếng Trung

zàitiānxiǎogōngzi

có thêm một tiểu công tử nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
37:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1愿你们来年世家和睦yuàn nǐ men lái nián shì jiā hé mùChúc cả gia đình sang năm hòa thuận, êm ấm,
2再添一个小公子zài tiān yí gè xiǎo gōng zicó thêm một tiểu công tử nữa.
3多谢孙公子了duō xiè sūn gōng zi leĐa tạ Tôn công tử.

More Clips From Episode

Total 193 clips (Page 2 of 10)
怎么好好感谢你们才是
HSK 4
0:03s
zěn me hǎo hǎo gǎn xiè nǐ men cái shìnên cảm ơn hai người thế nào đây.

后来那个姓齐的米商没再出现吧
HSK 5
0:03s
hòu lái nà ge xìng qí de mǐ shāng méi zài chū xiàn baSau lần đó, tên buôn gạo họ Tề kia không xuất hiện nữa chứ?

我每天都盼着你来找我玩
HSK 7
0:03s
wǒ měi tiān dōu pàn zhe nǐ lái zhǎo wǒ wánNgày nào ta cũng mong muội đến chơi với ta

这些天家里太忙
HSK 1
0:03s
zhè xiē tiān jiā lǐ tài mángMấy hôm nay ở nhà bận quá,

我要帮阿姐准备过年
HSK 2
0:03s
wǒ yào bāng ā jiě zhǔn bèi guò niánta phải giúp tỷ tỷ chuẩn bị đón Tết.

你家是怎么过年的
HSK 2
0:03s
nǐ jiā shì zěn me guò nián deNhà muội đón Tết thế nào thế?

就是看烟花
HSK 7
0:03s
jiù shì kàn yān huāThì là xem pháo hoa,

堆雪人 滑雪板
HSK 5
0:03s
duī xuě rén huá xuě bǎnđắp người tuyết, trượt ván.

偷偷藏了两块
HSK 6
0:03s
tōu tōu cáng le liǎng kuàiTa lén giấu hai viên,

今天就在这儿吃个便饭吧
HSK 7
0:03s
jīn tiān jiù zài zhè ér chī gè biàn fàn bahôm nay ở lại ăn bữa cơm nhà đi,

你们溢香楼的饭菜精致
HSK 6
0:03s
nǐ men yì xiāng lóu de fàn cài jīng zhìbằng món ăn ở Dật Hương Lâu

今天你跟长玉谁都不许进厨房
HSK 6
0:03s
jīn tiān nǐ gēn zhǎng yù shéi dōu bù xǔ jìn chú fáng- Hôm nay cô và Trường Ngọc không ai được vào bếp. - Đúng, đúng đấy.

你说你一个人不就干了吗
HSK 3
0:03s
nǐ shuō nǐ yí gè rén bù jiù gàn le maBà đi một mình là được mà.

想不想去打雪仗呀
HSK 5
0:03s
xiǎng bù xiǎng qù dǎ xuě zhàng yaMuốn chơi đánh trận tuyết không?

但我得问问我阿娘
HSK 2
0:03s
dàn wǒ dé wèn wèn wǒ ā niángNhưng ta phải hỏi mẹ ta đã.

宝儿 你看 我的雪人有手了
HSK 2
0:03s
bǎo ér nǐ kàn wǒ de xuě rén yǒu shǒu leBảo Nhi, nhìn này, người tuyết của ta có tay rồi.

竟然敢砸我
HSK 7
0:03s
jìng rán gǎn zá wǒHuynh dám ném vào ta.

看我的超级大雪球
HSK 5
0:03s
kàn wǒ de chāo jí dà xuě qiúXem bóng tuyết khổng lồ của ta đây.

吃我一球 你看我的雪球
HSK 2
0:03s
chī wǒ yī qiú nǐ kàn wǒ de xuě qiú- Ăn một quả bóng đây. - Xem bóng tuyết của ta đây.

小娃娃真可爱
HSK 6
0:03s
xiǎo wá wá zhēn kě àiNhóc con đáng yêu quá.