Cách dùng "估计是那匹马惹恼了她" (gū jì shì nà pǐ mǎ rě nǎo le tā) trong hội thoại tiếng Trung
估计是那匹马惹恼了她
Tính cô ấy là vậy đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
39:23
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她就是这个脾气 | tā jiù shì zhè ge pí qì | sao hôm nay gặp mặt lại không thèm hành lễ với ngài luôn vậy? |
| 2▶ | 估计是那匹马惹恼了她 | gū jì shì nà pǐ mǎ rě nǎo le tā | Tính cô ấy là vậy đó. |
| 3 | 生气了吧 | shēng qì le ba | Chắc con ngựa đó chọc cô ấy, |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 9 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wàn yī zài shuāi zhe nà jiù zhòng mù kuí kuí zhī xià diū chǒuCòn muội thì đừng nên đi, là một cô nương mà lỡ té xuống

HSK 6
0:03s
yào shì zài bǎi chū yī fù hú mèi yàng zi wǒ kě bù guàn zhe nǐ leTỷ cảnh cáo muội, tránh xa Văn Tú ca ca ra. Nếu còn trưng ra cái bộ dạng

HSK 4
0:03s
wǒ shén me hú mèi yàng zi wǒ huà dōu méi gēn wén xiù gē gē shuō liǎng jùthì coi chừng ta. Tỷ đừng nói bậy, hồ ly tinh gì chứ?

HSK 1
0:03s
wén xiù gē gē yě shì nǐ jiào dehồ ly tinh gì chứ? Muội còn chưa nói mấy câu với Văn Tú ca ca nữa.

HSK 6
0:03s
míng míng shì tā bǎi chū yī fù chǔ chǔ kě rén de yàng zi gōu dā nǐ neMuội ức hiếp muội ấy? Rõ ràng là muội ấy

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
shì zài xià yǒu shī piān pǒ le gǎi kǒu hái tǐng kuàiCô nương nói có lý, tại hạ nghĩ sai rồi.

HSK 2
0:03s
zhè jiù shì nǐ de bú duì le zhī dào manhưng nếu ngươi cứ muốn hất ta xuống để đi một mình,










