Cách dùng "吃里爬外的东西" (chī lǐ pá wài de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
吃里爬外的东西
chī lǐ pá wài de dōng xī
Đồ ăn cây táo rào cây sung.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
8:34
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快走吧 | kuài zǒu ba | Mau đi đi. |
| 2▶ | 吃里爬外的东西 | chī lǐ pá wài de dōng xī | Đồ ăn cây táo rào cây sung. |
| 3 | 哥 | gē | Ca ca, |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ jiù zǒu cuò le lù xuǎn cuò le rén zǒu dào jīn tiānmuội đã đi sai đường, chọn sai người, đi đến hôm nay,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā jiā pò rén wáng bǐ nǐ yòu hǎo dào nǎ ér qùhuynh ấy nhà tan cửa nát, có tốt hơn ngươi là bao.

HSK 6
0:03s
kě wǒ men yī lù zǒu lái cóng wèi xiàng nǐ yī yàngThế nhưng từ trước đến nay, bọn ta chưa từng giống ngươi,

HSK 4
0:03s
wèi le dá dào mù dì bù zé shǒu duàn shuō dào dǐđể đạt được mục đích mà bất chấp thủ đoạn. Suy cho cùng

HSK 6
0:03s
nǐ kào mài mèi qiú róng qiú lái de guānChức quan ngươi có được nhờ bán muội muội cầu vinh,

HSK 7
0:03s











