Cách dùng "大人 民女愿自呈罪证" (dà rén mín nǚ yuàn zì chéng zuì zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
大人 民女愿自呈罪证
Đại nhân, dân nữ tình nguyện tự dâng chứng cứ phạm tội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
34:30
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 请大人明察 | qǐng dà rén míng chá | Xin đại nhân tra rõ. |
| 2▶ | 大人 民女愿自呈罪证 | dà rén mín nǚ yuàn zì chéng zuì zhèng | Đại nhân, dân nữ tình nguyện tự dâng chứng cứ phạm tội. |
| 3 | 此前贡墨竞选 | cǐ qián gòng mò jìng xuǎn | Trong cuộc tuyển chọn mực tiến cống trước đó, |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ jiù zǒu cuò le lù xuǎn cuò le rén zǒu dào jīn tiānmuội đã đi sai đường, chọn sai người, đi đến hôm nay,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā jiā pò rén wáng bǐ nǐ yòu hǎo dào nǎ ér qùhuynh ấy nhà tan cửa nát, có tốt hơn ngươi là bao.

HSK 6
0:03s
kě wǒ men yī lù zǒu lái cóng wèi xiàng nǐ yī yàngThế nhưng từ trước đến nay, bọn ta chưa từng giống ngươi,

HSK 4
0:03s
wèi le dá dào mù dì bù zé shǒu duàn shuō dào dǐđể đạt được mục đích mà bất chấp thủ đoạn. Suy cho cùng

HSK 6
0:03s
nǐ kào mài mèi qiú róng qiú lái de guānChức quan ngươi có được nhờ bán muội muội cầu vinh,

HSK 7
0:03s











