Cách dùng "都干干净净 爹" (dōu gān gān jìng jìng diē) trong hội thoại tiếng Trung
都干干净净 爹
đều sạch sẽ mà. Cha,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
41:33
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我经手的每一本账册 | wǒ jīng shǒu de měi yī běn zhàng cè | Mỗi cuốn sổ sách qua tay con |
| 2▶ | 都干干净净 爹 | dōu gān gān jìng jìng diē | đều sạch sẽ mà. Cha, |
| 3 | 你也都是过过眼的呀 | nǐ yě dōu shì guò guò yǎn de ya | cha cũng đã xem hết rồi mà, |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ jiù zǒu cuò le lù xuǎn cuò le rén zǒu dào jīn tiānmuội đã đi sai đường, chọn sai người, đi đến hôm nay,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā jiā pò rén wáng bǐ nǐ yòu hǎo dào nǎ ér qùhuynh ấy nhà tan cửa nát, có tốt hơn ngươi là bao.

HSK 6
0:03s
kě wǒ men yī lù zǒu lái cóng wèi xiàng nǐ yī yàngThế nhưng từ trước đến nay, bọn ta chưa từng giống ngươi,

HSK 4
0:03s
wèi le dá dào mù dì bù zé shǒu duàn shuō dào dǐđể đạt được mục đích mà bất chấp thủ đoạn. Suy cho cùng

HSK 6
0:03s
nǐ kào mài mèi qiú róng qiú lái de guānChức quan ngươi có được nhờ bán muội muội cầu vinh,

HSK 7
0:03s











