Cách dùng "我的前途里是有过你的" (wǒ de qián tú lǐ shì yǒu guò nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我的前途里是有过你的
trong tiền đồ của ta có muội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
15:52
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 曾几何时 | céng jǐ hé shí | Đã từng có lúc, |
| 2▶ | 我的前途里是有过你的 | wǒ de qián tú lǐ shì yǒu guò nǐ de | trong tiền đồ của ta có muội. |
| 3 | 只可惜你不懂 | zhǐ kě xī nǐ bù dǒng | Đáng tiếc là muội lại không hiểu. |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ jiù zǒu cuò le lù xuǎn cuò le rén zǒu dào jīn tiānmuội đã đi sai đường, chọn sai người, đi đến hôm nay,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā jiā pò rén wáng bǐ nǐ yòu hǎo dào nǎ ér qùhuynh ấy nhà tan cửa nát, có tốt hơn ngươi là bao.

HSK 6
0:03s
kě wǒ men yī lù zǒu lái cóng wèi xiàng nǐ yī yàngThế nhưng từ trước đến nay, bọn ta chưa từng giống ngươi,

HSK 4
0:03s
wèi le dá dào mù dì bù zé shǒu duàn shuō dào dǐđể đạt được mục đích mà bất chấp thủ đoạn. Suy cho cùng

HSK 6
0:03s
nǐ kào mài mèi qiú róng qiú lái de guānChức quan ngươi có được nhờ bán muội muội cầu vinh,

HSK 7
0:03s











