Cách dùng "我也是你儿子 爹" (wǒ yě shì nǐ ér zi diē) trong hội thoại tiếng Trung
我也是你儿子 爹
wǒ yě shì nǐ ér zi diē
con cũng là con của cha mà, cha.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
42:10
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爹 | diē | Cha, |
| 2▶ | 我也是你儿子 爹 | wǒ yě shì nǐ ér zi diē | con cũng là con của cha mà, cha. |
| 3 | 你不要我了吗 老爷 | nǐ bú yào wǒ le ma lǎo yé | Cha không cần con nữa sao? Lão gia, |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ jiù zǒu cuò le lù xuǎn cuò le rén zǒu dào jīn tiānmuội đã đi sai đường, chọn sai người, đi đến hôm nay,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā jiā pò rén wáng bǐ nǐ yòu hǎo dào nǎ ér qùhuynh ấy nhà tan cửa nát, có tốt hơn ngươi là bao.

HSK 6
0:03s
kě wǒ men yī lù zǒu lái cóng wèi xiàng nǐ yī yàngThế nhưng từ trước đến nay, bọn ta chưa từng giống ngươi,

HSK 4
0:03s
wèi le dá dào mù dì bù zé shǒu duàn shuō dào dǐđể đạt được mục đích mà bất chấp thủ đoạn. Suy cho cùng

HSK 6
0:03s
nǐ kào mài mèi qiú róng qiú lái de guānChức quan ngươi có được nhờ bán muội muội cầu vinh,

HSK 7
0:03s











