Cách dùng "不会再去翻垃圾桶了" (bú huì zài qù fān lā jī tǒng le) trong hội thoại tiếng Trung
不会再去翻垃圾桶了
không lục thùng rác nữa đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
22:07
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等你下次谈恋爱 你会去花园 | děng nǐ xià cì tán liàn ài nǐ huì qù huā yuán | lần yêu đương tiếp theo của chị thì chị sẽ đến vườn hoa, |
| 2▶ | 不会再去翻垃圾桶了 | bú huì zài qù fān lā jī tǒng le | không lục thùng rác nữa đâu. |
| 3 | 没下次了 什么下次啊 我不谈恋爱了 | méi xià cì le shén me xià cì a wǒ bù tán liàn ài le | Không còn lần sau nữa. Gì mà lần sau chứ, chị không yêu nữa. |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 3 of 9)
HSK 7
0:03s
zhì yú ma jiù shì guàng gè shū diàn ér yǐ aCó đến mức đó không? Chỉ là đi nhà sách thôi mà.

HSK 4
0:03s
zhè bú shì guàng shū diàn zhè shì yuē huì aCái này không phải là đi nhà sách, cái này là hẹn hò.

HSK 3
0:03s
yī huì er zhè ge bù xǐ huān nà ge yòu bù xíng deLúc thì cô này không thích, cô này không được.

HSK 5
0:03s
wǒ xiàn zài jiù jué de wǒ shén me kùn nán dōu néng kè fúBây giờ em thấy có là khó khăn gì thì em cũng khắc phục được.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān zǒu le yǒu shì diàn huà xíng nǐ zǒu ba zǒu baVậy em đi trước đây, có gì thì gọi cho em. Được, em đi đi, đi đi.

HSK 3
0:03s
wǒ shuō le wǒ xū yào shí jiān xiǎng qīng chǔ leEm nói rồi, em cần thời gian để suy nghĩ rõ ràng rồi,

HSK 4
0:03s
nǐ bù zài wǒ shēn biān wǒ yě méi yǒu xīn qíng gàn bié de shì aEm không ở bên cạnh anh, anh cũng không có tâm trạng làm việc khác.

HSK 3
0:03s
ràng nǐ zuò zhè yàng de xuǎn zé yí dìng hěn nán bađể em đưa ra sự lựa chọn thế này chắc là rất khó nhỉ?

HSK 4
0:03s
nǐ fàng xīn ba yǐ hòu bù guǎn fā shēng shén me shì qíngEm yên tâm, sau này dù có xảy ra chuyện gì

HSK 2
0:03s
chī wǔ fàn le ma wǒ shì chī guò wǔ fàn lái deChị ăn trưa chưa? Em ăn trưa rồi mới đến đấy.

HSK 6
0:03s
wú suǒ wèi yǐ hòu bié chāo le jiù xíng lechẳng sao cả, sau này đừng sao chép nữa là được.







