Cách dùng "你不同意就不同意吧" (nǐ bù tóng yì jiù bù tóng yì ba) trong hội thoại tiếng Trung
你不同意就不同意吧
Bà không đồng ý thì cứ không đồng ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
32:18
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不同意啊 | wǒ bù tóng yì a | Tôi không đồng ý. |
| 2▶ | 你不同意就不同意吧 | nǐ bù tóng yì jiù bù tóng yì ba | Bà không đồng ý thì cứ không đồng ý. |
| 3 | 我希望 我每次见到我的女儿 她都高高兴兴的 | wǒ xī wàng wǒ měi cì jiàn dào wǒ de nǚ ér tā dōu gāo gāo xìng xìng de | Tôi mong mỗi lần tôi nhìn thấy con gái tôi thì nó đều vui vẻ, |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 6 of 9)
HSK 7
0:03s
shì bù zhǐ wàng nǐ ná hěn duō qián huí láiđúng là không trông đợi con kiếm nhiều tiền về.

HSK 6
0:03s
kě shì nǐ yào shì zài èr shí bā suì zhī qián jià chū qù aNhưng nếu con lấy chồng trước năm 28 tuổi

HSK 4
0:03s
hái xuǎn le gè bù rú nǐ de zhè hái bù zhèng míng nǐ méi nà mìngChọn người không bằng con. Chẳng phải việc này đã chứng minh là con không có số à?

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì zhè me jué de xīn lǐ shū fú de huàNếu con cảm thấy như vậy sẽ thoải mái hơn

HSK 5
0:03s
jié guǒ wǒ yīn wèi pāi nà bù xì cuò guò le yì kǎoCuối cùng vì quay bộ phim đó nên con bỏ lỡ kỳ thi nghệ thuật,

HSK 6
0:03s
nà hái shì zhèng míng nǐ méi yǒu hóng de nà ge mìng maĐó vẫn chứng tỏ rằng con không có số nổi tiếng.

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ qián yě shì jué de pāi xì jiù shì wèi le hóngTrước đây con cũng cảm thấy đóng phim là để nổi tiếng.

HSK 5
0:03s











