Cách dùng "她比我更合适而已 是" (tā bǐ wǒ gèng hé shì ér yǐ shì) trong hội thoại tiếng Trung
她比我更合适而已 是
cô ấy hợp hơn con thôi. Phải.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
30:16
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人家没有不如我 我也没有不如她 只是导演觉得 | rén jiā méi yǒu bù rú wǒ wǒ yě méi yǒu bù rú tā zhǐ shì dǎo yǎn jué de | Người ta không có việc không bằng con, con cũng chẳng có gì không bằng cô ấy, chỉ là đạo diễn cảm thấy |
| 2▶ | 她比我更合适而已 是 | tā bǐ wǒ gèng hé shì ér yǐ shì | cô ấy hợp hơn con thôi. Phải. |
| 3 | 更合适 | gèng hé shì | Hợp hơn? |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s
gěi wǒ biǎo gè bái ma wǒ gǎo dé nà me kuā zhāngchỉ tỏ tình với mình à? Mình làm lố như vậy.

HSK 5
0:03s
gōng xǐ nǐ a nǚ yǎn yuán shì xì chéng gōngChúc mừng cậu, nữ diễn viên, thử vai thành công.

HSK 3
0:03s
wǒ míng tiān jiù huí qù gēn wǒ bà mā shuō qīng chǔNgày mai mình sẽ về nói rõ ràng với bố mẹ mình.

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǎn shàng wǒ men huì qù bài fǎng yī xià hé shì maTối nay bọn chị sẽ đến thăm. Có thích hợp không?

HSK 5
0:03s
shì shì shì dàn bú shì nǐ men xiǎng xiàng de nà ge shuìPhải phải phải, nhưng không phải là ngủ như hai người nghĩ đâu.

HSK 7
0:03s
lái jìn lái gēn wǒ liáo qīng chǔ shuō shuō shén me jiào chún cuìNào, vào đây nói rõ ràng cho anh, nói xem cái gì là đơn thuần.

HSK 2
0:03s












