Cách dùng "你全家都是神经病" (nǐ quán jiā dōu shì shén jīng bìng) trong hội thoại tiếng Trung
你全家都是神经病
cả nhà bạn đều là đồ điên.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
5:27
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一波骚操作 所有人都知道你弟打人 所有人都觉得 | yī bō sāo cāo zuò suǒ yǒu rén dōu zhī dào nǐ dì dǎ rén suǒ yǒu rén dōu jué de | Một màn thủ đoạn bẩn thỉu, khiến cả thiên hạ biết em trai bạn đánh người. Ai cũng nghĩ |
| 2▶ | 你全家都是神经病 | nǐ quán jiā dōu shì shén jīng bìng | cả nhà bạn đều là đồ điên. |
| 3 | 真阴哪 这以后但凡要是你 做出点对他不利的事情 | zhēn yīn nǎ zhè yǐ hòu dàn fán yào shì nǐ zuò chū diǎn duì tā bù lì de shì qíng | Thâm hiểm thật. Sau này hễ bạn mà làm gì bất lợi cho hắn, |
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 4 of 9)
HSK 7
0:03s
yī jiā rén chū shì ér jiù dé yì qǐ dān zhe yaCả nhà có chuyện thì phải cùng nhau gánh chứ.

HSK 3
0:03s
zhè tiān tiān bèi zhe zǒu nǎ ér dài nǎ érNgày nào cũng mang theo Đi đâu Cũng mang theo đó

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
kuài bāng mā bǎ zhuō zi bān yī bān bān dào zhè érRa giúp mẹ khiêng cái bàn đi Khiêng vào đây

HSK 3
0:03s
shuí ràng nǐ men zuò de nǐ men xiān qǐ lái qǐ lái qǐ láiAi cho các con ngồi đó? Các con đứng lên trước đi. Đứng lên, đứng lên.

HSK 5
0:03s
zhǔ rén wèi hái méi dào ne nǐ men xiān zuò xià leNgười ngồi ghế chính còn chưa đến. Các con đã ngồi xuống rồi.

HSK 6
0:03s
xíng xíng xíng zhè diǎn shì ér zhì yú maĐược, được, được. Có chút chuyện mà đến mức đó sao?

HSK 5
0:03s
nǐ xìn wǒ zhè xiàng mù zuì shǎo zhēng gè qiān bā bǎi wàn deCậu cứ tin tôi. Dự án này ít nhất kiếm chục triệu tệ.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
è sǐ guǐ tuō tāi ya nǐ men jiù bù néng děng yī huì erĐúng là đói như ma đói ấy Các anh không thể chờ một chút sao

HSK 7
0:03s
zhēn de shì nǐ men liǎ zhēn shì qì sǐ wǒ leThật sự là... Hai người làm tôi tức chết đi được

HSK 4
0:03s
zhěng zhè xíng shì zhǔ yì nà wǒ tí yí gè a bié chī le dōu fàng xiàLàm cái trò hình thức này Vậy thì để tôi nói vài lời nhé Thôi ăn đi, đặt xuống hết







