Cách dùng "也无所谓了 自家人嘛" (yě wú suǒ wèi le zì jiā rén ma) trong hội thoại tiếng Trung

suǒwèile jiārénma

Thôi cũng được Người nhà với nhau mà

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
8:16
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1咱家可是 花了二十万的真金白银啊zá jiā kě shì huā le èr shí wàn de zhēn jīn bái yín aNhà mình đã bỏ ra Hai trăm nghìn tiền thật đấy chứ
2也无所谓了 自家人嘛yě wú suǒ wèi le zì jiā rén maThôi cũng được Người nhà với nhau mà
3这次危机公关 我处理得非常迅速和及时zhè cì wēi jī gōng guān wǒ chǔ lǐ dé fēi cháng xùn sù hé jí shíLần xử lý khủng hoảng này Tôi xử lý rất nhanh và kịp thời

More Clips From Episode

Total 169 clips (Page 6 of 9)
就是怕你自尊心过不去
HSK 7
0:03s
jiù shì pà nǐ zì zūn xīn guò bù qùLà vì sợ em tự ái thôi

那上育才不是你梦想吗 梦想实现了该高兴高兴
HSK 5
0:03s
nà shàng yù cái bú shì nǐ mèng xiǎng ma mèng xiǎng shí xiàn le gāi gāo xìng gāo xìngVào trường Dục Tài chẳng phải mơ ước của mày sao Ước mơ thành hiện thực thì phải vui lên chứ

是靠着我妈跟别人结婚换来的 你妈不跟别人结婚
HSK 5
0:03s
shì kào zhe wǒ mā gēn bié rén jié hūn huàn lái de nǐ mā bù gēn bié rén jié hūnLại là thứ đổi bằng việc mẹ tao lấy người ta Mẹ mày không lấy người khác

以后在他面前都硬气不起来了
HSK 3
0:03s
yǐ hòu zài tā miàn qián dōu yìng qì bù qǐ lái leSau này trước mặt hắn chẳng ngẩng đầu lên được

不是 你老想那么硬气干啥呀
HSK 5
0:03s
bú shì nǐ lǎo xiǎng nà me yìng qì gàn shá yaThôi nào Mày cứ đòi cứng đầu làm gì vậy

你妈一个人带你和你弟多不容易 想找个人结个婚
HSK 5
0:03s
nǐ mā yí gè rén dài nǐ hé nǐ dì duō bù róng yì xiǎng zhǎo gè rén jié gè hūnMẹ mày một mình nuôi mày với em mày khổ lắm Muốn tìm người lấy chồng

谁还不想奔个好日子过了
HSK 7
0:03s
shuí hái bù xiǎng bēn gè hǎo rì zi guò leAi mà chẳng muốn có cuộc sống tốt hơn

嫁个人就没尊严 我看你思想有问题
HSK 7
0:03s
jià gè rén jiù méi zūn yán wǒ kàn nǐ sī xiǎng yǒu wèn tíLấy chồng là mất thể diện à Tao thấy suy nghĩ của mày có vấn đề rồi

你咋站在她那边呢
HSK 1
0:03s
nǐ zǎ zhàn zài tā nà biān neSao mày lại đứng về phía bà ấy vậy

你知道把钱挣到兜里头有多难吗
HSK 7
0:03s
nǐ zhī dào bǎ qián zhēng dào dōu lǐ tou yǒu duō nán maMày có biết kiếm tiền bỏ túi khó đến mức nào không

来这边瞧一瞧 看一看 瞅一瞅了啊
HSK 7
0:03s
lái zhè biān qiáo yī qiáo kàn yī kàn chǒu yī chǒu le aLại đây xem nào, xem nào Ghé mắt nhìn qua đi

帽衫 半袖裙子甩货了啊 来 瞅瞅 这个咋卖的
HSK 3
0:03s
mào shān bàn xiù qún zi shuǎi huò le a lái chǒu chǒu zhè ge zǎ mài deÁo hoodie, váy tay ngắn xả hàng đây Lại đây, xem đi Cái này bán bao nhiêu vậy

十块能不能拿呀 十块这价格真下不去 最低价
HSK 5
0:03s
shí kuài néng bù néng ná ya shí kuài zhè jià gé zhēn xià bù qù zuì dī jiàMười đồng lấy được không Mười đồng thật sự không xuống được đâu Giá thấp nhất rồi

以后咱俩 想见一面可就难了
HSK 4
0:03s
yǐ hòu zán liǎ xiǎng jiàn yí miàn kě jiù nán leSau này hai đứa mình muốn gặp nhau sẽ khó lắm

嗯 是最无力的答案
HSK 7
0:03s
ń shì zuì wú lì de dá àn"ừ" là câu trả lời bất lực nhất

你干吗去啊 撒尿去 帮我看着摊儿
HSK 2
0:03s
nǐ gàn má qù a sā niào qù bāng wǒ kàn zhe tān érBạn đi đâu vậy Đi tiểu Trông hàng giúp tao với

怎么样 这件相中了没 这个衣服多少钱
HSK 1
0:03s
zěn me yàng zhè jiàn xiāng zhòng le méi zhè ge yī fú duō shǎo qiánThế nào, ưng cái này chưa Cái áo này bao nhiêu tiền

这面料可好了 夏天穿着可舒服 可凉快了
HSK 3
0:03s
zhè miàn liào kě hǎo le xià tiān chuān zhe kě shū fú kě liáng kuài leVải tốt lắm đấy Mặc mùa hè mát và thoải mái lắm

何宇穹 我给你挣到钱了
HSK 5
0:03s
hé yǔ qióng wǒ gěi nǐ zhēng dào qián leHà Vũ Khung Tao kiếm tiền cho mày rồi đây

小点声 别惊动了邻居
HSK 7
0:03s
xiǎo diǎn shēng bié jīng dòng le lín jūKhẽ thôi Đừng làm động hàng xóm