Cách dùng "能戴一生一世那种" (néng dài yì shēng yí shì nà zhǒng) trong hội thoại tiếng Trung

néngdàishēngshìzhǒng

đeo được một đời một kiếp ấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
39:14
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1结实些jiē shí xiēĐan thật chắc,
2能戴一生一世那种néng dài yì shēng yí shì nà zhǒngđeo được một đời một kiếp ấy.
3hǎoĐược.

More Clips From Episode

Total 29 clips (Page 2 of 2)
好久没有看见他的脸了
HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ méi yǒu kàn jiàn tā de liǎn leLâu lắm rồi không nhìn thấy gương mặt nó.

唤得人心都化了
HSK 5
0:03s
huàn dé rén xīn dōu huà leTiếng gọi khiến lòng người tan chảy.

还在一旁急得跳脚呢
HSK 7
0:03s
hái zài yī páng jí dé tiào jiǎo neđứng cạnh mà cứ nhảy dựng cả lên.

你非逼着我大半夜的 背着他去找大夫
HSK 7
0:03s
nǐ fēi bī zhe wǒ dà bàn yè de bèi zhe tā qù zhǎo dà fūmà nàng cứ ép ta nửa đêm phải cõng nó đi tìm đại phu,

还有人吃自己的醋呢
HSK 6
0:03s
hái yǒu rén chī zì jǐ de cù neCòn có người tự ghen với chính mình cơ.

有了贪念 人就容易犯傻
HSK 3
0:03s
yǒu le tān niàn rén jiù róng yì fàn shǎSinh lòng ham muốn, con người sẽ dễ làm chuyện ngu ngốc.

你才是傻子
HSK 1
0:03s
nǐ cái shì shǎ ziChàng mới ngốc.

我只能自己面对
HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ néng zì jǐ miàn duìTa chỉ có thể tự đối mặt.

我一定把你带回来
HSK 3
0:03s
wǒ yí dìng bǎ nǐ dài huí láiNhất định ta sẽ dẫn nàng về.