Cách dùng "却还是不愿意相信" (què hái shì bù yuàn yì xiāng xìn) trong hội thoại tiếng Trung
却还是不愿意相信
ta vẫn không chịu tin,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
15:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 即便知道她对我有所隐瞒 | jí biàn zhī dào tā duì wǒ yǒu suǒ yǐn mán | Cho dù biết tỷ ấy có chuyện giấu ta, |
| 2▶ | 却还是不愿意相信 | què hái shì bù yuàn yì xiāng xìn | ta vẫn không chịu tin, |
| 3 | 不愿意失去 | bù yuàn yì shī qù | không muốn mất đi tỷ ấy. |
More Clips From Episode
Total 29 clips (Page 2 of 2)
HSK 7
0:03s
nǐ fēi bī zhe wǒ dà bàn yè de bèi zhe tā qù zhǎo dà fūmà nàng cứ ép ta nửa đêm phải cõng nó đi tìm đại phu,

HSK 3
0:03s
yǒu le tān niàn rén jiù róng yì fàn shǎSinh lòng ham muốn, con người sẽ dễ làm chuyện ngu ngốc.






