Cách dùng "却还是不愿意相信" (què hái shì bù yuàn yì xiāng xìn) trong hội thoại tiếng Trung
却还是不愿意相信
ta vẫn không chịu tin,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
15:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 即便知道她对我有所隐瞒 | jí biàn zhī dào tā duì wǒ yǒu suǒ yǐn mán | Cho dù biết tỷ ấy có chuyện giấu ta, |
| 2▶ | 却还是不愿意相信 | què hái shì bù yuàn yì xiāng xìn | ta vẫn không chịu tin, |
| 3 | 不愿意失去 | bù yuàn yì shī qù | không muốn mất đi tỷ ấy. |
More Clips From Episode
Total 29 clips (Page 1 of 2)
HSK 7
0:03s
nǐ hái gēn gè xiǎo hái zi shì de rú cǐ rèn xìngmà vẫn cứ như một đứa trẻ, nông nổi quá đấy.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xiē dōu shì nǐ gēn chī wěn shāng liáng hǎo deNàng và Li Vẫn đã bàn bạc sẵn với nhau,

HSK 7
0:03s
fàng guò tā yě fàng guò wǒ men zì jǐ hǎo ma ?Buông tay nó cũng là giải thoát cho bản thân chúng ta.













