Cách dùng "你才是腾达的负责人" (nǐ cái shì téng dá de fù zé rén) trong hội thoại tiếng Trung
你才是腾达的负责人
Anh mới là người chịu trách nhiệm ở Đằng Đạt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:34
dōu都
yǒu有
nǐ你
de的
qiān签
zì字
“đều có chữ ký của anh.”
LINE 0223:36
PLAYING SCENEnǐ你
cái才
shì是
téng腾
dá达
de的
fù负
zé责
rén人
“Anh mới là người chịu trách nhiệm ở Đằng Đạt.”
LINE 0323:39
suǒ所
yǒu有
de的
péi赔
kuǎn款
“Mọi khoản bồi thường”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 4 of 12)
HSK 3
0:03s
zhè ge case( àn zi ) tā zhēn de fēi cháng zhòng yàoCái case này nó thực sự rất quan trọng

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
shāo wēi talk( liáo ) bù liǎo wǒ gēn nǐ méi yǒu rèn hé dōng xīHơi hơi talk không được Tao với mày không có thứ gì

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge case( àn zi ) nǐ yào bù xiǎng jiē zán jiù bù jiē leCái case này nếu em không muốn nhận thì ta không nhận nữa

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi jīng tā rén kǔ nǐ mò quàn tā rén shànChưa từng nếm trải khổ đau của người khác thì đừng khuyên người ta hướng thiện

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
OK( hǎo ma ) wǒ duì tā hái guò mǐn péi zǒngĐược chứ? Tôi còn bị dị ứng với nó nữa Bùi Tổng

HSK 5
0:03s
Lawrence( láo lún sī ) zǒng shuō duì māo máo guò mǐnTổng Lawrence nói bị dị ứng lông mèo

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiàn zhèng le wǒ men téng dá yī lù yǐ lái deNó chứng kiến Tengda chúng ta trên suốt chặng đường

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yù shì zhe wǒ men gōng sī yí dìng huì péng bó fā zhǎn aBáo hiệu công ty chúng ta nhất định sẽ phồn thịnh phát đạt

HSK 5
0:03s
nǐ zhǎo rén zuò tā de zhàng hào jiā rù dà téng dá wén huà jǔ zhènEm tìm người làm tài khoản cho nó gia nhập ma trận văn hóa Đại Tengda

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zán men xiān rěn rěn ba děng wǒ lián xì shàng sī mǎ xiān shēngTa nhẫn nhịn chút đã Đợi tôi liên lạc được với Ngài Tư Mã

HSK 3
0:03s