Cách dùng "你这眼睛不好 你配个眼镜啊" (nǐ zhè yǎn jīng bù hǎo nǐ pèi gè yǎn jìng a) trong hội thoại tiếng Trung
你这眼睛不好 你配个眼镜啊
Mắt anh không tốt thì đeo kính vào
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:35
duì对
duì对
duì对
“Đúng đúng đúng”
LINE 0209:39
PLAYING SCENEnǐ zhè yǎn jīng bù hǎo nǐ pèi gè yǎn jìng a
你这眼睛不好 你配个眼镜啊
“Mắt anh không tốt thì đeo kính vào”
LINE 0309:41
xíng xíng nǐ zài shuō de shì guò chéng dàn wǒ yào de shì jié guǒ
行行 你在说的是过程 但我要的是结果
“Được được Anh đang nói về quá trình nhưng tôi cần kết quả”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 1 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
lāo zǒng jiǔ yǎng jiǔ yǎng zhè wèi shì wǒ men xì de biān jùSếp Lao, ngưỡng mộ đã lâu, đã lâu. Vị này là biên kịch của phim chúng tôi,

HSK 4
0:03s
hé fēi huáng yǐng shì de fù zé rén huáng sī bóvà là người phụ trách Phi Hoàng Ảnh Thị, Hoàng Tư Bác.

HSK 3
0:03s
mǎ zǒng nǐ hē diǎn shuǐ huǎn huǎn bù bù bù yòngTổng Mã. Anh uống chút nước cho đỡ. Không không, không cần đâu.

HSK 5
0:03s
bì jìng nǐ jīn tiān yǒu diǎn You know( nǐ míng bái de )Bởi vì hôm nay anh có chút... Anh hiểu mà.

HSK 5
0:03s
píng shén me yòng wǒ de huà zhuāng shī a xiǎo xīnSao lại dùng chuyên viên trang điểm của tôi chứ? Cẩn thận.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ de fā zhì piān ruǎn suǒ yǐ duō pēn xiē fà jiāoVì tóc tôi khá mềm, nên xịt keo nhiều một chút.

HSK 7
0:03s
wǒ men rì pàn yè pàn zhōng yú bǎ nín pàn lái leChúng tôi ngày đêm mong chờ, cuối cùng cũng đón được ngài tới.

HSK 1
0:03s
nín bù zhī dào wǒ men yǒu duō xiǎng nín nǎNgài không biết chúng tôi nhớ ngài đến thế nào đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bú shì zhè bā shí sān gè pǐn pái dōu zhí rù dào wǒ men de jù lǐ maKhông phải, 83 nhãn hàng này đều cấy hết vào phim của ta sao?

HSK 6
0:03s
wǒ xiāng xìn yí dìng shì yí gè jiān nán de guò chéngTôi tin chắc sẽ là quá trình gian nan

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhè cí zěn me huí shì zěn me le nǐ zhè cí zěn me huí shìLời thoại của anh thế nào đây? Sao cơ? Lời thoại của anh thế nào đây?

HSK 7
0:03s
bié rén ràng nǐ zěn me gǎi nǐ zěn me gǎi nà nǐ dāng shén me biān jùNgười khác bảo sửa sao anh sửa vậy Vậy anh làm biên kịch làm gì?

HSK 7
0:03s
shì a biān jù lǎo shī nǐ jiù bù néng yǒu diǎn zì jǐ de yì shù jiān chí maĐúng vậy, thầy biên kịch Thầy không thể có chút kiên trì nghệ thuật của mình sao?

HSK 3
0:03s
nǐ zhè yàng bù xíng duì a nǐ zhè yàng bù xíngAnh thế này không được Đúng vậy Anh thế này không được