Cách dùng "你这眼睛不好 你配个眼镜啊" (nǐ zhè yǎn jīng bù hǎo nǐ pèi gè yǎn jìng a) trong hội thoại tiếng Trung
你这眼睛不好 你配个眼镜啊
Mắt anh không tốt thì đeo kính vào
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:35
duì对
duì对
duì对
“Đúng đúng đúng”
LINE 0209:39
PLAYING SCENEnǐ zhè yǎn jīng bù hǎo nǐ pèi gè yǎn jìng a
你这眼睛不好 你配个眼镜啊
“Mắt anh không tốt thì đeo kính vào”
LINE 0309:41
xíng xíng nǐ zài shuō de shì guò chéng dàn wǒ yào de shì jié guǒ
行行 你在说的是过程 但我要的是结果
“Được được Anh đang nói về quá trình nhưng tôi cần kết quả”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 8 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào chū guó qián zuì hòu yī dān hái néng jiào dào nǐKhông ngờ đơn cuối trước khi xuất ngoại, lại gọi được anh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐ yè jiā IP( qǐ yè jiā gè rén pǐn pái ) yǐ jīng jiàn lì hǎo lecủa tôi đã được xây dựng xong.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
tā men bú huì hái yǒu gè dà gē jiào sī mǎ wàn baHọ không có một ông anh cả tên là Tư Mã Vạn chứ?

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài zěn me jué de tā shì ràng wǒ lái gěi tā de ér ziNhưng giờ tôi sao cảm thấy ông ấy bảo tôi làm đá mài

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé tóng lǐ méi yǒu zhè yī tiáoTôi nói cho anh biết, Hợp đồng của tôi với Ngài Tư Mã không có điều khoản này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
sī mǎ xiān shēng zài lín zǒu zhī qián gēn wǒ men shuōNgài Tư Mã trước khi đi có nói với chúng tôi,

HSK 4
0:03s
tā zài guó wài yǒu yī xiàng hěn zhòng yào de jì huàông ấy ở nước ngoài có một kế hoạch rất quan trọng.

HSK 5
0:03s