Cách dùng "听我的 好吧 还是听我的吧" (tīng wǒ de hǎo ba hái shì tīng wǒ de ba) trong hội thoại tiếng Trung
听我的 好吧 还是听我的吧
Nghe tôi đi, được chứ Hay là nghe tôi đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:19
míng明
zhì智
ma吗
“sáng suốt không”
LINE 0232:21
PLAYING SCENEtīng wǒ de hǎo ba hái shì tīng wǒ de ba
听我的 好吧 还是听我的吧
“Nghe tôi đi, được chứ Hay là nghe tôi đi”
LINE 0332:25
tào yòng nǐ men nián qīng rén de yī jù wǎng luò yòng yǔ
套用你们年轻人的 一句网络用语
“Vận dụng câu nói mạng của giới trẻ các bạn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 4 of 12)
HSK 3
0:03s
zhè ge case( àn zi ) tā zhēn de fēi cháng zhòng yàoCái case này nó thực sự rất quan trọng

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
shāo wēi talk( liáo ) bù liǎo wǒ gēn nǐ méi yǒu rèn hé dōng xīHơi hơi talk không được Tao với mày không có thứ gì

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge case( àn zi ) nǐ yào bù xiǎng jiē zán jiù bù jiē leCái case này nếu em không muốn nhận thì ta không nhận nữa

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi jīng tā rén kǔ nǐ mò quàn tā rén shànChưa từng nếm trải khổ đau của người khác thì đừng khuyên người ta hướng thiện

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
OK( hǎo ma ) wǒ duì tā hái guò mǐn péi zǒngĐược chứ? Tôi còn bị dị ứng với nó nữa Bùi Tổng

HSK 5
0:03s
Lawrence( láo lún sī ) zǒng shuō duì māo máo guò mǐnTổng Lawrence nói bị dị ứng lông mèo

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiàn zhèng le wǒ men téng dá yī lù yǐ lái deNó chứng kiến Tengda chúng ta trên suốt chặng đường

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yù shì zhe wǒ men gōng sī yí dìng huì péng bó fā zhǎn aBáo hiệu công ty chúng ta nhất định sẽ phồn thịnh phát đạt

HSK 5
0:03s
nǐ zhǎo rén zuò tā de zhàng hào jiā rù dà téng dá wén huà jǔ zhènEm tìm người làm tài khoản cho nó gia nhập ma trận văn hóa Đại Tengda

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zán men xiān rěn rěn ba děng wǒ lián xì shàng sī mǎ xiān shēngTa nhẫn nhịn chút đã Đợi tôi liên lạc được với Ngài Tư Mã

HSK 3
0:03s