Cách dùng "我们可太期望您来了" (wǒ men kě tài qī wàng nín lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我们可太期望您来了
Chúng tôi quá mong đợi ngài đến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:58
nín您
bù不
zhī知
dào道
wǒ我
men们
yǒu有
duō多
xiǎng想
nín您
nǎ哪
“Ngài không biết chúng tôi nhớ ngài đến thế nào đâu.”
LINE 0204:05
PLAYING SCENEwǒ我
men们
kě可
tài太
qī期
wàng望
nín您
lái来
le了
“Chúng tôi quá mong đợi ngài đến.”
LINE 0304:09
really( zhēn de ma ) Yeah( dāng rán )
really(真的吗) Yeah(当然)
“Thật sao? Tất nhiên.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 4 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
shāo wēi talk( liáo ) bù liǎo wǒ gēn nǐ méi yǒu rèn hé dōng xīHơi hơi talk không được Tao với mày không có thứ gì

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge case( àn zi ) nǐ yào bù xiǎng jiē zán jiù bù jiē leCái case này nếu em không muốn nhận thì ta không nhận nữa

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi jīng tā rén kǔ nǐ mò quàn tā rén shànChưa từng nếm trải khổ đau của người khác thì đừng khuyên người ta hướng thiện

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
OK( hǎo ma ) wǒ duì tā hái guò mǐn péi zǒngĐược chứ? Tôi còn bị dị ứng với nó nữa Bùi Tổng

HSK 5
0:03s
Lawrence( láo lún sī ) zǒng shuō duì māo máo guò mǐnTổng Lawrence nói bị dị ứng lông mèo

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiàn zhèng le wǒ men téng dá yī lù yǐ lái deNó chứng kiến Tengda chúng ta trên suốt chặng đường

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yù shì zhe wǒ men gōng sī yí dìng huì péng bó fā zhǎn aBáo hiệu công ty chúng ta nhất định sẽ phồn thịnh phát đạt

HSK 5
0:03s
nǐ zhǎo rén zuò tā de zhàng hào jiā rù dà téng dá wén huà jǔ zhènEm tìm người làm tài khoản cho nó gia nhập ma trận văn hóa Đại Tengda

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zán men xiān rěn rěn ba děng wǒ lián xì shàng sī mǎ xiān shēngTa nhẫn nhịn chút đã Đợi tôi liên lạc được với Ngài Tư Mã

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān ne wǒ zài duō gěi nǐ mǎi diǎn guàn tou hái yǒu xiǎo yú gànNgày mai này Tôi sẽ mua thêm cho cậu ít đồ hộp và cả cá khô nữa