Cách dùng "好久没跟你坐在一块儿吃饭了啊" (hǎo jiǔ méi gēn nǐ zuò zài yī kuài ér chī fàn le a) trong hội thoại tiếng Trung

hǎojiǔméigēnzuòzàikuàiérchīfànlea

Lâu rồi không ngồi ăn cùng mày nhỉ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:59
méi shén me le jiù chī fàn

没什么了 就吃饭

Không có gì nữa, ăn cơm thôi

LINE 0236:04
PLAYING SCENE
hǎo
jiǔ
méi
gēn
zuò
zài
kuài
ér
chī
fàn
le
a

Lâu rồi không ngồi ăn cùng mày nhỉ

LINE 0336:12
zuì
jìn
fàn

Dạo này tao có dự một bữa tiệc

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp36:04
TMDB ID282902