Cách dùng "就卡在6·10这案子上了" (jiù kǎ zài 6·10 zhè àn zi shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
就卡在6·10这案子上了
Cứ mắc kẹt mãi với vụ án 6/10
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:49
shí十
duō多
nián年
le了
“Hơn mười năm rồi đấy”
LINE 0235:51
PLAYING SCENEjiù kǎ zài 6·10 zhè àn zi shàng le
就卡在6·10这案子上了
“Cứ mắc kẹt mãi với vụ án 6/10”
LINE 0335:53
zán néng néng bù néng fàng guò zì jǐ a
咱能 能不能放过自己啊
“Mình có... có thể buông tha cho bản thân không”
Show Information