Cách dùng "哪个部门要拖了集团的后腿" (nǎ ge bù mén yào tuō le jí tuán de hòu tuǐ) trong hội thoại tiếng Trung

geményàotuōletuándehòutuǐ

Bộ phận nào mà kéo tụt tập đoàn lại

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:18
dōu
tīng
qīng
chǔ
le

Tất cả nghe rõ chưa

LINE 0211:19
PLAYING SCENE
ge
mén
yào
tuō
le
tuán
de
hòu
tuǐ

Bộ phận nào mà kéo tụt tập đoàn lại

LINE 0311:22
lái
chǔ

Tôi sẽ xử lý

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp11:19
TMDB ID282902