Cách dùng "我看你这上上下下" (wǒ kàn nǐ zhè shàng shàng xià xià) trong hội thoại tiếng Trung
我看你这上上下下
tôi thấy anh lo từ trên xuống dưới
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:14
zài在
zán咱
men们
jīng京
chéng城
lái来
tán谈
tóu投
zī资
“ra Kinh thành đàm phán đầu tư,”
LINE 0205:16
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
nǐ你
zhè这
shàng上
shàng上
xià下
xià下
“tôi thấy anh lo từ trên xuống dưới”
LINE 0305:17
dǎ打
lǐ理
dé得
kě可
zhēn真
shì是
bù不
cuò错
“xử lý thật sự rất ổn.”
Show Information